- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
trang cuối
Xin hãy lật đến trang cuối.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
trang cuối
Xin hãy lật đến trang cuối.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
trang cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.