- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
tiêu chuẩn; bản vị (ví dụ: bản vị vàng); (kinh tế) chuẩn mực
Chế độ bản vị vàng là một loại chế độ tiền tệ.
lập trường của bản thân; cục bộ (thiên vị đơn vị mình)
Anh ấy rất coi trọng lợi ích của đơn vị mình.
chuẩn mực căn bản; quan điểm lấy (danh từ trước) làm trung tâm; bản vị (dùng sau danh từ N, chỉ cách nhìn lấy N làm trung tâm)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
tiêu chuẩn; bản vị (ví dụ: bản vị vàng); (kinh tế) chuẩn mực
Chế độ bản vị vàng là một loại chế độ tiền tệ.
lập trường của bản thân; cục bộ (thiên vị đơn vị mình)
Anh ấy rất coi trọng lợi ích của đơn vị mình.
chuẩn mực căn bản; quan điểm lấy (danh từ trước) làm trung tâm; bản vị (dùng sau danh từ N, chỉ cách nhìn lấy N làm trung tâm)
Chúng ta nên lấy con người làm trọng tâm.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
tiêu chuẩn; bản vị (ví dụ: bản vị vàng); (kinh tế) chuẩn mực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta nên lấy con người làm trọng tâm.