- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
tiền tệ bản vị; đồng tiền cơ sở (của một quốc gia)
Tiền tệ bản vị là tiền tệ pháp định của quốc gia.
tiền tệ bản vị; đồng tiền bản vị quốc gia
Bản vị tiền tệ là tiền tệ hợp pháp của quốc gia.
tiền tệ bản vị; đơn vị tiền tệ cơ sở
tiền tệ bản vị; đồng tiền cơ sở (của một quốc gia)
Tiền tệ bản vị là tiền tệ pháp định của quốc gia.
tiền tệ bản vị; đồng tiền bản vị quốc gia
Bản vị tiền tệ là tiền tệ hợp pháp của quốc gia.
tiền tệ bản vị; đơn vị tiền tệ cơ sở
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
tiền tệ bản vị; đồng tiền cơ sở (của một quốc gia)
tiền tệ bản vị; đồng tiền cơ sở (của một quốc gia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.