- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
chủ thể; phần chính; chủ yếu
Phần thân chính của cái máy này rất nặng.
bản thể; bản thân sự vật; thực thể
Bản thể là một khái niệm quan trọng trong triết học.
bản thể; thực thể; thân thể chính
chủ thể; phần chính; chủ yếu
Phần thân chính của cái máy này rất nặng.
bản thể; bản thân sự vật; thực thể
Bản thể là một khái niệm quan trọng trong triết học.
bản thể; thực thể; thân thể chính
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
chủ thể; phần chính; chủ yếu
chủ thể; phần chính; chủ yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thân của bức tượng này rất chắc chắn.
bản thể; bản thân thực thể; (triết) vật tự thân (noumenon theo Kant)
Bản thể là một khái niệm trong triết học.
Thân của bức tượng này rất chắc chắn.
bản thể; bản thân thực thể; (triết) vật tự thân (noumenon theo Kant)
Bản thể là một khái niệm trong triết học.