- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
lương cơ bản; lương tối thiểu
Lương cơ bản của anh ấy rất cao.
lương cơ bản; lương tối thiểu
Lương cơ bản của anh ấy rất cao.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
lương cơ bản; lương tối thiểu
lương cơ bản; lương tối thiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.