- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
gốc ngọn; đầu đuôi sự việc từ đầu đến cuối
Anh ấy đã kể cho tôi toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối.
gốc ngọn; đầu đuôi; căn bản và chi tiết
Anh ấy biết rõ ngọn ngành của sự việc.
gốc và ngọn; cơ bản và chi tiết; đầu đuôi sự việc
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
gốc ngọn; đầu đuôi sự việc từ đầu đến cuối
Anh ấy đã kể cho tôi toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối.
gốc ngọn; đầu đuôi; căn bản và chi tiết
Anh ấy biết rõ ngọn ngành của sự việc.
gốc và ngọn; cơ bản và chi tiết; đầu đuôi sự việc
Chúng ta nên phân biệt rõ cái gốc và cái ngọn.
gốc ngọn; đầu đuôi sự việc từ đầu đến cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta nên phân biệt rõ cái gốc và cái ngọn.