- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bản Kiệt Minh (tên người)
中英美等国家常用的男性人名yīngměi děng guójiā chángyòng de nánxìng rénmíng
Benjamin là bạn của tôi.
Bản Kiệt Minh (tên người)
中英美等国家常用的男性人名yīngměi děng guójiā chángyòng de nánxìng rénmíng
Benjamin là bạn của tôi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bản Kiệt Minh (tên người)
Bản Kiệt Minh (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.