- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản chất; bản sắc vốn có; phẩm chất tự nhiên
Anh ấy giữ gìn bản sắc của mình.
bản chất; bản sắc tự nhiên; phẩm chất thật sự
Anh ấy giữ được bản sắc của mình.
bản sắc; bản chất; tính cách vốn có
màu tự nhiên; bản sắc; bản chất thật
Chiếc áo này là màu tự nhiên.
bản chất; bản sắc vốn có; phẩm chất tự nhiên
Anh ấy giữ gìn bản sắc của mình.
bản chất; bản sắc tự nhiên; phẩm chất thật sự
Anh ấy giữ được bản sắc của mình.
bản sắc; bản chất; tính cách vốn có
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
bản chất; bản sắc vốn có; phẩm chất tự nhiên
màu tự nhiên; bản sắc; bản chất thật
bản chất; bản sắc vốn có; phẩm chất tự nhiên
màu tự nhiên; bản sắc; bản chất thật
Anh ấy giữ vững bản sắc của mình.
bản chất; bản sắc thật sự; phẩm chất thực
Anh ấy giữ vững bản sắc của mình.
bản chất; bản sắc thật sự; phẩm chất thực
màu tự nhiên; bản sắc; bản chất thật
Chiếc áo này là màu tự nhiên.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.