- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chỉ hình dáng cụm hoa treo)
- 木mộc(cây, gỗ)
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
(văn) nhai ngấu nghiến; ăn ngon lành
(văn) nhai ngấu nghiến; ăn ngon lành
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
(văn) nhai ngấu nghiến; ăn ngon lành
(văn) nhai ngấu nghiến; ăn ngon lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.