máy; cơ (yếu tố ghép)
中能够自动工作的装置;机器néng gòu zìdòng gōngzuò de zhuāngzhì;jīqì
Cái máy này rất đắt.
máy bay (yếu tố ghép)
中飞行的交通工具fēixíng de jiāotōng gōngjù
Chiếc máy bay này rất lớn.
thời cơ; cơ hội
中出现的好时候;有利的条件chūxiàn de hǎo shíhou;yǒulì de tiáojiàn
Tôi không có cơ hội.
lanh lợi; linh hoạt
中聪明;能快速反应cōngmíng;néng kuàisù fǎnyìng
Anh ấy rất lanh lợi.
then điểm mấu chốt; trục xoay; (yếu) cơ
中事情的关键点或转折之处shìqing de guānjiàn diǎn huò zhuǎnzhé zhī chǔ
Đây là bí mật quan trọng.
chất hữu cơ; (tiền tố) hữu cơ
中含有碳元素的;与生命活动有关的hányǒu tàn yuánsù de;yǔ shēngmìng huódòng yǒuguān de
Loại rau này là thực phẩm hữu cơ.
họ Cơ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì, zhōngguórén de jiāzú míngzì
máy; cơ (yếu tố ghép)
中能够自动工作的装置;机器néng gòu zìdòng gōngzuò de zhuāngzhì;jīqì
Cái máy này rất đắt.
máy bay (yếu tố ghép)
中飞行的交通工具fēixíng de jiāotōng gōngjù
Chiếc máy bay này rất lớn.
thời cơ; cơ hội
中出现的好时候;有利的条件chūxiàn de hǎo shíhou;yǒulì de tiáojiàn
Tôi không có cơ hội.
lanh lợi; linh hoạt
中聪明;能快速反应cōngmíng;néng kuàisù fǎnyìng
Anh ấy rất lanh lợi.
then điểm mấu chốt; trục xoay; (yếu) cơ
中事情的关键点或转折之处shìqing de guānjiàn diǎn huò zhuǎnzhé zhī chǔ
Đây là bí mật quan trọng.
chất hữu cơ; (tiền tố) hữu cơ
中含有碳元素的;与生命活动有关的hányǒu tàn yuánsù de;yǔ shēngmìng huódòng yǒuguān de
Loại rau này là thực phẩm hữu cơ.
họ Cơ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì, zhōngguórén de jiāzú míngzì