cơ cấu; tổ chức; cơ quan
中组织或安排事务的系统zǔzhī huòzhě ānpái shìwù de xìtǒng
Cơ cấu này rất lớn.
tổ chức; đoàn thể; tập thể
中有特定目的和职能的组织yǒu tèdìng mùdì hé zhíhuà de zǔzhī
Đây là một tổ chức mới.
cơ cấu; tổ chức; cơ quan
中组织或安排事务的系统zǔzhī huòzhě ānpái shìwù de xìtǒng
Cơ cấu này rất lớn.
tổ chức; đoàn thể; tập thể
中有特定目的和职能的组织yǒu tèdìng mùdì hé zhíhuà de zǔzhī
Đây là một tổ chức mới.
cơ cấu; tổ chức; cơ quan
cơ cấu; tổ chức; cơ quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cơ quan; tổ chức; cơ cấu
中某一方面的组织或部门mǒu yī fāngmiàn de zǔzhī huò bùmén
Đây là một cơ quan giáo dục.
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
中提供服务或办理事务的组织或单位tígōng fúwù huò bànlǐ shìwù de zǔzhī huò dānwèi
Cơ quan này rất nổi tiếng.
cơ chế; cơ cấu vận hành
中系统的组织和运作方式xìtǒng de zǔzhī hé yùnzuò fāngshì
Cơ cấu này rất phức tạp.
điển chương; thể chế; chế độ và quy định
中一个有组织、有系统的组织或部门;例如学校、医院、银行等yīgè yǒu zǔzhī、yǒu xìtǒng de zǔzhībù huò bùmén;lìrú xuéxiào、yīyuàn、yínháng děng
cơ quan; tổ chức; cơ cấu
中某一方面的组织或部门mǒu yī fāngmiàn de zǔzhī huò bùmén
Đây là một cơ quan giáo dục.
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
中提供服务或办理事务的组织或单位tígōng fúwù huò bànlǐ shìwù de zǔzhī huò dānwèi
Cơ quan này rất nổi tiếng.
cơ chế; cơ cấu vận hành
中系统的组织和运作方式xìtǒng de zǔzhī hé yùnzuò fāngshì
Cơ cấu này rất phức tạp.
điển chương; thể chế; chế độ và quy định
中一个有组织、有系统的组织或部门;例如学校、医院、银行等yīgè yǒu zǔzhī、yǒu xìtǒng de zǔzhībù huò bùmén;lìrú xuéxiào、yīyuàn、yínháng děng