- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
cá voi sát thủ; cá voi orca (Orcinus orca)
Cá voi sát thủ là một loài động vật có vú lớn sống ở biển.
cá voi sát thủ; cá voi orca (Orcinus orca)
Cá voi sát thủ là một loài động vật có vú lớn sống ở biển.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cá voi sát thủ; cá voi orca (Orcinus orca)
cá voi sát thủ; cá voi orca (Orcinus orca)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.