- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
mặc cả; ép giá xuống
Bạn có thể trả giá không?
mặc cả; trả giá; ép giá
Tôi thích mặc cả.
mặc cả; trả giá; ép giá xuống
Chúng ta đi trả giá đi!
mặc cả; ép giá xuống
Bạn có thể trả giá không?
mặc cả; trả giá; ép giá
Tôi thích mặc cả.
mặc cả; trả giá; ép giá xuống
Chúng ta đi trả giá đi!
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
mặc cả; ép giá xuống
mặc cả; ép giá xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.