- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
sát khí; khí thế hung hãn; hơi hướm chết chóc
Anh ta toát ra sát khí.
sát khí; khí thế sát phạt; sát khí đằng đằng
Trên người anh ta toát ra một luồng sát khí.
trút giận; xả giận
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
sát khí; khí thế hung hãn; hơi hướm chết chóc
Anh ta toát ra sát khí.
sát khí; khí thế sát phạt; sát khí đằng đằng
Trên người anh ta toát ra một luồng sát khí.
trút giận; xả giận
Anh ta giận dữ bỏ đi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
sát khí; khí thế hung hãn; hơi hướm chết chóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta giận dữ bỏ đi.