- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
mổ lợn giết dê [thành ngữ]
Họ giết lợn mổ dê để chuẩn bị tiệc.
mổ lợn giết dê [thành ngữ]
Họ giết lợn mổ dê để chuẩn bị tiệc.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
mổ lợn giết dê [thành ngữ]
mổ lợn giết dê [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.