- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tạp kỹ; xiếc tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ
Anh ấy thích xem biểu diễn tạp kỹ.
tạp kỹ; xiếc tạp kỹ
xiếc tạp kỹ; tạp kỹ
tạp kỹ; xiếc tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ
Anh ấy thích xem biểu diễn tạp kỹ.
tạp kỹ; xiếc tạp kỹ
xiếc tạp kỹ; tạp kỹ
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
tạp kỹ; xiếc tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ
tạp kỹ; xiếc tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.