- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
nhiều màu; đa sắc; lốm đốm
Chiếc áo này có nhiều màu.
nhiều màu sắc; lốm đốm; tạp sắc
Cái áo này có nhiều màu.
nhiều màu; đa sắc; lốm đốm
Chiếc áo này có nhiều màu.
nhiều màu sắc; lốm đốm; tạp sắc
Cái áo này có nhiều màu.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
nhiều màu; đa sắc; lốm đốm
nhiều màu; đa sắc; lốm đốm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.