- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
coi như; xem như
Bạn cứ coi như không nghe thấy đi.
coi như; xem như
Bạn cứ coi như chưa nghe thấy đi.
coi như; xem như
Bạn cứ coi như không nghe thấy đi.
coi như; xem như
Bạn cứ coi như chưa nghe thấy đi.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
coi như; xem như
coi như; xem như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.