- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
(văn) tạm thời; nhất thời
(văn) tạm thời; nhất thời
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
(văn) tạm thời; nhất thời
(văn) tạm thời; nhất thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.