- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
(khẩu, Đài) thua sạch túi; thất bại thảm hại (trong cờ bạc)
(khẩu, Đài) thua sạch túi; thất bại thảm hại (trong cờ bạc)
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
(khẩu, Đài) thua sạch túi; thất bại thảm hại (trong cờ bạc)
(khẩu, Đài) thua sạch túi; thất bại thảm hại (trong cờ bạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.