- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
dạng thanh; dạng vạch
Mã vạch này là mới.
dạng dải; hình dải (dài và hẹp)
Loại mã vạch này rất phổ biến.
dạng thanh; dạng vạch
Mã vạch này là mới.
dạng dải; hình dải (dài và hẹp)
Loại mã vạch này rất phổ biến.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
dạng thanh; dạng vạch
dạng thanh; dạng vạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.