- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
bàn dài; án thư
Chiếc bàn dài này rất đẹp.
bàn dài; án thư
Chiếc bàn dài này rất đẹp.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
bàn dài; án thư
bàn dài; án thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.