- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
mã vạch
Xin hãy quét mã vạch.
mã vạch
Xin hãy quét mã vạch.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mã vạch
mã vạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.