- 木mộc(cây)
- 从tùng(theo sau, đi cùng)
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
(khẩu) khéo léo trong giao tiếp; biết cách xử sự với người khác
Anh ấy rất giỏi giao tiếp.
(khẩu) khéo léo trong giao tiếp; biết cách xử sự với người khác
Anh ấy rất giỏi giao tiếp.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
(khẩu) khéo léo trong giao tiếp; biết cách xử sự với người khác
(khẩu) khéo léo trong giao tiếp; biết cách xử sự với người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.