- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
quả thông; nón thông
Quả thông là quả của cây thông.
quả thông; nón thông
quả thông; nón thông
quả thông; nón thông
Quả thông là quả của cây thông.
quả thông; nón thông
quả thông; nón thông
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
quả thông; nón thông
quả thông; nón thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.