- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
tuyến tùng; thể tùng quả
Tuyến tùng là một tuyến nội tiết.
tuyến tùng; thể tùng quả
Tuyến tùng là một tuyến nội tiết.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
tuyến tùng; thể tùng quả
tuyến tùng; thể tùng quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.