- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
cây thông
Cây thông rất cao lớn.
cây thông
cây thông
cây thông
Cây thông rất cao lớn.
cây thông
cây thông
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây thông
cây thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.