- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
phong lưu; tài hoa; đa tình; phóng túng
Con ốc bị lỏng rồi.
bong tróc; lỏng ra; bong ra
Lớp sơn bắt đầu bong tróc rồi.
phong lưu; tài hoa; đa tình; phóng túng
Con ốc bị lỏng rồi.
bong tróc; lỏng ra; bong ra
Lớp sơn bắt đầu bong tróc rồi.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
phong lưu; tài hoa; đa tình; phóng túng
phong lưu; tài hoa; đa tình; phóng túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.