- 木mộc(cây, gỗ)
- 及cập(đạt tới, kịp)
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
cực bắc; vùng cực Bắc
Bắc Cực là cực bắc của Trái Đất.
cực bắc; vùng cực Bắc
Bắc Cực là cực bắc của Trái Đất.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
cực bắc; vùng cực Bắc
cực bắc; vùng cực Bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.