- 木mộc(cây, gỗ)
- 及cập(đạt tới, kịp)
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
rất có thể; nhiều khả năng nhất
Điều này cực kỳ có thể.
có thể; có khả năng
Điều này rất có thể.
rất có thể; nhiều khả năng nhất
Điều này cực kỳ có thể.
có thể; có khả năng
Điều này rất có thể.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
rất có thể; nhiều khả năng nhất
rất có thể; nhiều khả năng nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.