- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 廿niệm(hai mươi (chỉ nhiều sợi đan))
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
chiếu gối; nệm lót gối
Chiếu gối rất mềm.
(văn) giường; chiếu gối; chỗ nằm ngủ
chiếu gối; nệm lót gối
Chiếu gối rất mềm.
(văn) giường; chiếu gối; chỗ nằm ngủ
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
chiếu gối; nệm lót gối
chiếu gối; nệm lót gối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.