nằm la liệt; ngổn ngang
Sách vở nằm ngổn ngang trên sàn.
nằm ngổn ngang chồng chất lên nhau
Xác chết nằm chồng chất lên nhau.
nằm la liệt; ngổn ngang
Sách vở nằm ngổn ngang trên sàn.
nằm ngổn ngang chồng chất lên nhau
Xác chết nằm chồng chất lên nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.