- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
thị trấn Lâm Nội, huyện Vân Lâm, Đài Loan
Thị trấn Lâm Nội ở huyện Vân Lâm, Đài Loan.
thị trấn Lâm Nội, huyện Vân Lâm, Đài Loan
Thị trấn Lâm Nội ở huyện Vân Lâm, Đài Loan.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
thị trấn Lâm Nội, huyện Vân Lâm, Đài Loan
thị trấn Lâm Nội, huyện Vân Lâm, Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.