- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
mọc lên san sát; đứng thành rừng
mọc lên san sát; đứng thành rừng
Những tòa nhà cao tầng mọc san sát.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
mọc lên san sát; đứng thành rừng
Những tòa nhà cao tầng mọc san sát.
mọc lên san sát; đứng thành rừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.