quả; trái cây; kết quả (của cây)
中植物开花后长出的含有种子的部分zhíwù kāihuā hòu zhǎngchūde hányǒu zhǒngzi de bùfen
Trên cây có rất nhiều quả.
quả; trái cây; kết quả
中植物开花后长出的含有种子的部分zhíwù kāihuā hòu zhǎngchū de hányǒu zhǒngzǐ de bùfen
Làm việc chăm chỉ sẽ có thành quả tốt.
quả; trái cây; kết quả (của cây)
中植物开花后长出的含有种子的部分zhíwù kāihuā hòu zhǎngchūde hányǒu zhǒngzi de bùfen
Trên cây có rất nhiều quả.
quả; trái cây; kết quả
中植物开花后长出的含有种子的部分zhíwù kāihuā hòu zhǎngchū de hányǒu zhǒngzǐ de bùfen
Làm việc chăm chỉ sẽ có thành quả tốt.
quả; trái cây; kết quả (của cây)
quả; trái cây; kết quả (của cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quả; kết quả; trái cây
中植物开花后长出的、含有种子的部分zhíwù kāihuā hòu zhǎngchū de、hànyǒu zhǒngzi de bùfen
Đây là thành quả nỗ lực của chúng ta.
quả (của thành công...); kết quả; thành quả
quả; kết quả; trái cây
中植物开花后长出的、含有种子的部分zhíwù kāihuā hòu zhǎngchū de、hànyǒu zhǒngzi de bùfen
Đây là thành quả nỗ lực của chúng ta.
quả (của thành công...); kết quả; thành quả