- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời kỳ kết quả; mùa ra quả
Mùa quả của vườn cây ăn quả này rất dài.
thời kỳ kết quả; mùa ra quả
Mùa quả của vườn cây ăn quả này rất dài.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời kỳ kết quả; mùa ra quả
thời kỳ kết quả; mùa ra quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.