- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
hạt (của quả); hột trái cây
Cái hạt quả này rất cứng.
hạt (của quả); hột trái cây
Cái hạt quả này rất cứng.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
hạt (của quả); hột trái cây
hạt (của quả); hột trái cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.