- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây khô; cây chết khô
Cái cây khô này đã chết rồi.
cây khô; cây chết khô
Cái cây khô này đã chết rồi.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây khô; cây chết khô
cây khô; cây chết khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.