- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
bắc cầu; xây cầu
Họ đang bắc cầu.
bắc cầu; xây cầu
Họ đang xây cầu.
bắc cầu; xây cầu
Họ đang bắc cầu.
bắc cầu; xây cầu
Họ đang xây cầu.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
bắc cầu; xây cầu
bắc cầu; xây cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.