- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Ông ấy đã nắm quyền nhiều năm.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Ông ấy đã nắm quyền nhiều năm.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
nắm quyền; cầm quyền; chấp chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.