- 木mộc(cây)
- 甘cam(ngọt ngào)
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
một việc gì đó; chuyện gì đó
中不确定的一件事情bù quèdìng de yī jiàn shìqing
Có chuyện gì đó đã xảy ra.
một việc nào đó; một chuyện nào đó
中不确定但具体的一件事情bù quèdìng dàn jùtǐ de yī jiàn shìqing
Một việc nào đó cần được giữ bí mật.
một việc gì đó; chuyện gì đó
中不确定的一件事情bù quèdìng de yī jiàn shìqing
Có chuyện gì đó đã xảy ra.
một việc nào đó; một chuyện nào đó
中不确定但具体的一件事情bù quèdìng dàn jùtǐ de yī jiàn shìqing
Một việc nào đó cần được giữ bí mật.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
một việc gì đó; chuyện gì đó
một việc gì đó; chuyện gì đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.