- 木mộc(cây gỗ)
- 氿quỹ(nước nhỏ chảy)
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
xưởng nhuộm; nhà máy nhuộm
Anh ấy làm việc ở nhà máy nhuộm này.
xưởng nhuộm
Nhà máy nhuộm này sản xuất vải chất lượng cao.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
xưởng nhuộm; nhà máy nhuộm
Anh ấy làm việc ở nhà máy nhuộm này.
xưởng nhuộm
Nhà máy nhuộm này sản xuất vải chất lượng cao.
xưởng nhuộm; nhà máy nhuộm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.