dẻo dai; mềm mại mà bền
Loại vật liệu này rất dẻo dai.
dẻo dai; mềm mại mà bền
Cơ thể cô ấy rất dẻo dai.
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
dẻo dai; mềm mại mà bền
Loại vật liệu này rất dẻo dai.
dẻo dai; mềm mại mà bền
Cơ thể cô ấy rất dẻo dai.
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
dẻo dai; mềm mại mà bền
dẻo dai; mềm mại mà bền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.