- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
mềm mại và ngoan ngoãn; dịu dàng thuận thảo
Cô ấy có mái tóc mềm mại.
mềm mại; dịu dàng; nhu mì
Tóc cô ấy rất mềm mượt.
nhu mì; dịu dàng; ngoan ngoãn
mềm mại và ngoan ngoãn; dịu dàng thuận thảo
Cô ấy có mái tóc mềm mại.
mềm mại; dịu dàng; nhu mì
Tóc cô ấy rất mềm mượt.
nhu mì; dịu dàng; ngoan ngoãn
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
mềm mại và ngoan ngoãn; dịu dàng thuận thảo
mềm mại và ngoan ngoãn; dịu dàng thuận thảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.