chanh vàng; quả chanh tây (chanh lemon)
中黄色酸水果,产于热带地区huángsè suānnshuǐguǒ, chǎnyú règài dìqū
chanh vàng; quả chanh tây (chanh lemon)
中黄色酸水果,产于热带地区huángsè suānnshuǐguǒ, chǎnyú règài dìqū
chanh vàng; quả chanh tây (chanh lemon)
chanh vàng; quả chanh tây (chanh lemon)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.