- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
xác minh; kiểm chứng
Xin hãy xác minh thông tin này.
xác minh; kiểm chứng
Xin hãy xác minh thông tin này.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
xác minh; kiểm chứng
xác minh; kiểm chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.