- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra sổ sách; kiểm toán
Anh ấy đang kiểm toán.
kiểm tra sổ sách kế toán
Anh ấy đang kiểm tra sổ sách.
kiểm tra sổ sách; kiểm toán
Anh ấy đang kiểm toán.
kiểm tra sổ sách kế toán
Anh ấy đang kiểm tra sổ sách.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra sổ sách; kiểm toán
kiểm tra sổ sách; kiểm toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.