- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra Phổ Mạn (họ Chapman)
Chapman là bạn của tôi.
Tra Phổ Mạn (họ Chapman)
Chapman là bạn của tôi.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra Phổ Mạn (họ Chapman)
Tra Phổ Mạn (họ Chapman)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.