- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
chế phục; khống chế; trấn áp
Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.
chế phục; khống chế; trấn áp
Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
chế phục; khống chế; trấn áp
chế phục; khống chế; trấn áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.