- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra; kiểm nghiệm
Xin hãy kiểm tra hành lý của bạn.
xem xét; kiểm tra
kiểm tra; kiểm nghiệm
Xin hãy kiểm tra hành lý của bạn.
xem xét; kiểm tra
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm tra; kiểm nghiệm
kiểm tra; kiểm nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.